類晶體管 loại tinh thể quản Hán Việt: loại tinh thể quản Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)Hán Việtloại tinh thể quảnCấu tạo類 + 晶 + 體 + 管 · loại + tinh + thể + quản nghĩa thành phần: loại + tinh + thể + quản