類比網絡

loại bỉ võng lạc

Hán Việt: loại bỉ võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (bỉ) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類比網絡 èibǐ wǎngluò n. analog network