類比網絡 loại bỉ võng lạc Hán Việt: loại bỉ võng lạc Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 網 (võng) + 絡 (lạc)Hán Việtloại bỉ võng lạcCấu tạo類 + 比 + 網 + 絡 · loại + bỉ + võng + lạc nghĩa thành phần: loại + bỉ + võng + lạc Nghĩa EngCihui 類比網絡 èibǐ wǎngluò n. analog network