類比裝置

loại bỉ trang trí

Hán Việt: loại bỉ trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (bỉ) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類比裝置 èibǐ zhuāngzhì n. analog device M:ge/¹tái