類比輸入 loại bỉ thâu nhập Hán Việt: loại bỉ thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtloại bỉ thâu nhậpCấu tạo類 + 比 + 輸 + 入 · loại + bỉ + thâu + nhập nghĩa thành phần: loại + bỉ + thâu + nhập Nghĩa EngCihui 類比輸入 èibǐ shūrù n. analog input