類比輸出

loại bỉ thâu xuất

Hán Việt: loại bỉ thâu xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (loại) + (bỉ) + (thâu) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 類比輸出 èibǐ shūchū n. analog output