類比驅動 loại bỉ khu động Hán Việt: loại bỉ khu động Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 比 (bỉ) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việtloại bỉ khu độngCấu tạo類 + 比 + 驅 + 動 · loại + bỉ + khu + động nghĩa thành phần: loại + bỉ + khu + động