類聚羣分 lèi jù qún fēn · loại tụ quần phân Hán Việt: loại tụ quần phân · Pinyin: lèi jù qún fēn Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 聚 (tụ) + 羣 (quần) + 分 (phân)Pinyinlèi jù qún fēnHán Việtloại tụ quần phânCấu tạo類 + 聚 + 羣 + 分 · loại + tụ + quần + phân nghĩa thành phần: loại + tụ + quần + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种方术因种类相同而聚合,各种事物因类别不同而区分。