類蟹遺蹟 loại giải di tích Hán Việt: loại giải di tích Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 蟹 (giải) + 遺 (di) + 蹟 (tích)Hán Việtloại giải di tíchCấu tạo類 + 蟹 + 遺 + 蹟 · loại + giải + di + tích nghĩa thành phần: loại + giải + di + tích