類髓磷脂 loại tủy lân chi Hán Việt: loại tủy lân chi Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 髓 (tủy) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtloại tủy lân chiCấu tạo類 + 髓 + 磷 + 脂 · loại + tủy + lân + chi nghĩa thành phần: loại + tủy + lân + chi