籽晶夾持器 tử tinh giáp trì khí Hán Việt: tử tinh giáp trì khí Tổng quan Cấu tạo: 籽 (tử) + 晶 (tinh) + 夾 (giáp) + 持 (trì) + 器 (khí)Hán Việttử tinh giáp trì khíCấu tạo籽 + 晶 + 夾 + 持 + 器 · tử + tinh + giáp + trì + khí nghĩa thành phần: tử + tinh + giáp + trì + khí