粉不喇唧 phấn bất lạt tức Hán Việt: phấn bất lạt tức Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 不 (bất) + 喇 (lạt) + 唧 (tức)Hán Việtphấn bất lạt tứcCấu tạo粉 + 不 + 喇 + 唧 · phấn + bất + lạt + tức nghĩa thành phần: phấn + bất + lạt + tức Nghĩa EngCihui 粉不喇唧 ěnbulājī f.e. <coll.> chalky