粉刺狀癌 phấn thứ trạng nham Hán Việt: phấn thứ trạng nham Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 刺 (thứ) + 狀 (trạng) + 癌 (nham)Hán Việtphấn thứ trạng nhamCấu tạo粉 + 刺 + 狀 + 癌 · phấn + thứ + trạng + nham nghĩa thành phần: phấn + thứ + trạng + nham