粉劑 fěn jì·phấn tề Hán Việt: phấn tề · Pinyin: fěn jì Tổng quan thuốc bột 新华 · Tân Hoa Đại lục 散剂。 Cấu tạo: 粉 (phấn) + 劑 (tề)Pinyinfěn jìHán Việtphấn tềTừ loạidanhCấu tạo粉 + 劑 · phấn + tề nghĩa thành phần: phấn + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc bộtBiên soạn 1. <med.> powder 2. <agr.> dustEngCihui 粉劑 ěnjì n. 1. <med.> powder 2. <agr.> dust Từ liên quan Gần nghĩa劑型 · 劑子 · 劑次 · 劑量 · 劑刀 · 粉䎃 · 粉絲 · 粉刷