粉塵規定 fěn chén guī dìng · phấn trần quy định Hán Việt: phấn trần quy định · Pinyin: fěn chén guī dìng Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 塵 (trần) + 規 (quy) + 定 (định)Pinyinfěn chén guī dìngHán Việtphấn trần quy địnhCấu tạo粉 + 塵 + 規 + 定 · phấn + trần + quy + định nghĩa thành phần: phấn + trần + quy + định