粉妝玉琢
phấn trang ngọc trác
Hán Việt: phấn trang ngọc trác · Pinyin: fěn zhuāng yù zhuó
Tổng quan
trắng ngần: trắng tinh/trắng muốt
Nghĩa
Việt
- Cihui trắng ngần: trắng tinh/trắng muốt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白粉装饰的,白玉雕成的。形容女子妆饰的漂亮或小孩长得白净。也用来形容雪景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极言白晳,宛如粉妆成,玉雕就。