粉妝玉砌 fěn zhuāng yù qì · phấn trang ngọc thế Hán Việt: phấn trang ngọc thế · Pinyin: fěn zhuāng yù qì Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 妝 (trang) + 玉 (ngọc) + 砌 (thế)Pinyinfěn zhuāng yù qìHán Việtphấn trang ngọc thếCấu tạo粉 + 妝 + 玉 + 砌 · phấn + trang + ngọc + thế nghĩa thành phần: phấn + trang + ngọc + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用白粉装饰,用白玉砌成。形容雪景及人皮肤白嫩。