粉妝銀砌 fěn zhuāng yín qì · phấn trang ngân thế Hán Việt: phấn trang ngân thế · Pinyin: fěn zhuāng yín qì Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 妝 (trang) + 銀 (ngân) + 砌 (thế)Pinyinfěn zhuāng yín qìHán Việtphấn trang ngân thếCấu tạo粉 + 妝 + 銀 + 砌 · phấn + trang + ngân + thế nghĩa thành phần: phấn + trang + ngân + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以白粉装修,以银砖砌成。形容庭院的雪景。