粉妝玉砌

fěn zhuāng yù qì phấn trang ngọc thế

Hán Việt: phấn trang ngọc thế · Pinyin: fěn zhuāng yù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (trang) + (ngọc) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妝,裝飾、打扮;砌,疊起。「粉妝玉砌」指用白粉裝飾,玉石砌成。形容雪覆大地的景象。如:「在冬天雪後,萬里江山,變成了粉妝玉砌的世界。」