粉子味兒 phấn tử vị nhi Hán Việt: phấn tử vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 子 (tử) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtphấn tử vị nhiCấu tạo粉 + 子 + 味 + 兒 · phấn + tử + vị + nhi nghĩa thành phần: phấn + tử + vị + nhi Nghĩa EngCihui 粉子味兒 ěnziwèir n. <topo.> surly; sarcastic; sour-mouthed