粉撲桃色 fěn pū táo sè · phấn phác đào sắc Hán Việt: phấn phác đào sắc · Pinyin: fěn pū táo sè Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 撲 (phác) + 桃 (đào) + 色 (sắc)Pinyinfěn pū táo sèHán Việtphấn phác đào sắcCấu tạo粉 + 撲 + 桃 + 色 · phấn + phác + đào + sắc nghĩa thành phần: phấn + phác + đào + sắc