粉末涂装 fěn mò tú zhuāng·phấn mạt đồ trang Hán Việt: phấn mạt đồ trang · Pinyin: fěn mò tú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 塗 (đồ) + 裝 (trang)Pinyinfěn mò tú zhuāngHán Việtphấn mạt đồ trangTừ loạitínhCấu tạo粉 + 末 + 塗 + 裝 · phấn + mạt + đồ + trang nghĩa thành phần: phấn + mạt + đồ + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phủ bộtĐứcHandedict pulverbeschichtet (Adj, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa粉末状态 · 粉末状的 · 粉末检波器 · 粉末的 · 粉末冶金 · 粉末孢子 · 粉末燃料 · 粉末镀锌