粉末检波器 phấn mạt kiểm ba khí Hán Việt: phấn mạt kiểm ba khí Tổng quan (rađiô) côhêrơ Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtphấn mạt kiểm ba khíTừ loạidanhCấu tạo粉 + 末 + 檢 + 波 + 器 · phấn + mạt + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: phấn + mạt + kiểm + ba + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 côhêrơ Từ liên quan Gần nghĩa粉末状态 · 粉末状的 · 粉末冶金 · 粉末孢子 · 粉末涂装 · 粉末燃料 · 粉末镀锌