粉末镀锌 phấn mạt độ tử Hán Việt: phấn mạt độ tử Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 鍍 (độ) + 鋅 (tử)Hán Việtphấn mạt độ tửCấu tạo粉 + 末 + 鍍 + 鋅 · phấn + mạt + độ + tử nghĩa thành phần: phấn + mạt + độ + tử Từ liên quan Gần nghĩa粉末状态 · 粉末状的 · 粉末检波器 · 粉末的 · 鍍鋅鐵 · 镀锌铁 · 粉末冶金 · 粉末孢子