粉碎暴亂 phấn toái bạo loạn Hán Việt: phấn toái bạo loạn Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 碎 (toái) + 暴 (bạo) + 亂 (loạn)Hán Việtphấn toái bạo loạnCấu tạo粉 + 碎 + 暴 + 亂 · phấn + toái + bạo + loạn nghĩa thành phần: phấn + toái + bạo + loạn