粉筆頭兒 phấn bút đầu nhi Hán Việt: phấn bút đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 筆 (bút) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtphấn bút đầu nhiCấu tạo粉 + 筆 + 頭 + 兒 · phấn + bút + đầu + nhi nghĩa thành phần: phấn + bút + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 粉筆頭兒 ěnbǐtóur n. chalk butt M:²zhī