粉粧玉琢 phấn trang ngọc trác Hán Việt: phấn trang ngọc trác Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 粧 (trang) + 玉 (ngọc) + 琢 (trác)Hán Việtphấn trang ngọc trácCấu tạo粉 + 粧 + 玉 + 琢 · phấn + trang + ngọc + trác nghĩa thành phần: phấn + trang + ngọc + trác