粉紅肉渣

fěnhóng ròu zhā phấn hồng nhục tra

Hán Việt: phấn hồng nhục tra · Pinyin: fěnhóng ròu zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (hồng) + (nhục) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pink slime