粉紅鳳頭鸚鵡
phấn hồng phượng đầu anh vũ
Hán Việt: phấn hồng phượng đầu anh vũ · Pinyin: fěn hóng fèng tóu yīng wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)
Hán Việt: phấn hồng phượng đầu anh vũ · Pinyin: fěn hóng fèng tóu yīng wǔ
Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 鳳 (phượng) + 頭 (đầu) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)