粉红肉渣

fěnhóng ròu zhāphấn hồng nhục tra

Hán Việt: phấn hồng nhục tra · Pinyin: fěnhóng ròu zhā

Tổng quan

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 肉 (nhục) + 渣 (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pink slime

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉红椋鸟 · 粉红燕鸥 · 粉红胸鹨 · 粉红山椒鸟 · 粉红腹岭雀 · 粉红色 · 粉红丝带 · 粉红黛绿