粉红黛绿

phấn hồng đại lục

Hán Việt: phấn hồng đại lục

Tổng quan

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 紅 (hồng) + 黛 (đại) + 綠 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 son phấn lòe loẹt
  • Biên soạn 1. beauty 2. heavy makeup

Eng

  • Cihui 粉紅黛綠 ěnhóngdàilǜ f.e. 1. beauty 2. heavy makeup

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉红椋鸟 · 粉红燕鸥 · 粉红胸鹨 · 粉红山椒鸟 · 粉红腹岭雀 · 粉红色 · 粉红丝带 · 粉红肉渣