粉裝玉琢

fěn zhuāng yù zhuó phấn trang ngọc trác

Hán Việt: phấn trang ngọc trác · Pinyin: fěn zhuāng yù zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (trang) + (ngọc) + (trác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容白皙可愛。《紅樓夢》第一回:「士隱見女兒越發生得粉裝玉琢,乖覺可喜。」

Eng

  • Cihui 粉裝玉琢 ěnzhuāngyùzhuó f.e. 1. silvery white (said of a snow scene) 2. lovely and white-skinned (of a lady)