粉邊細絲

fěn biān xì sī phấn biên tế ti

Hán Việt: phấn biên tế ti · Pinyin: fěn biān xì sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (biên) + (tế) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成色好的银锭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成色好的银锭。