粉雄救兵 fěn xióng jiù bīng · phấn hùng cứu binh Hán Việt: phấn hùng cứu binh · Pinyin: fěn xióng jiù bīng Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 雄 (hùng) + 救 (cứu) + 兵 (binh)Pinyinfěn xióng jiù bīngHán Việtphấn hùng cứu binhCấu tạo粉 + 雄 + 救 + 兵 · phấn + hùng + cứu + binh nghĩa thành phần: phấn + hùng + cứu + binh