粉零麻碎

fěn líng má suì phấn linh ma toái

Hán Việt: phấn linh ma toái · Pinyin: fěn líng má suì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (linh) + (ma) + (toái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻東西被粉碎。元.馬致遠《薦福碑》第四折:「不想那避乖龍肯分的去碑上起,可早霹靂粉零麻碎。」元.無名氏《小尉遲》第三折:「便做有銅鑄就的天靈和那鐵背脊,鞭著處粉零麻碎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言粉碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言粉碎。