粉面含春

fěn miàn hán chūn phấn diện hàm xuân

Hán Việt: phấn diện hàm xuân · Pinyin: fěn miàn hán chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (diện) + (hàm) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉面:指女子的脸;含:饱含,充满;春:和颜悦色。女子面容含着春色。形容女子和蔼的面容。