粉面朱脣 fěn miàn zhū chún · phấn diện chu thần Hán Việt: phấn diện chu thần · Pinyin: fěn miàn zhū chún Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 面 (diện) + 朱 (chu) + 脣 (thần)Pinyinfěn miàn zhū chúnHán Việtphấn diện chu thầnCấu tạo粉 + 面 + 朱 + 脣 · phấn + diện + chu + thần nghĩa thành phần: phấn + diện + chu + thần