粉面油頭
phấn diện du đầu
Hán Việt: phấn diện du đầu · Pinyin: fěn miàn yóu tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸上扑粉,头上抹油。形容女子的化妆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓面上敷粉头上搽油,极意修饰,至于浮艳。
Hán Việt: phấn diện du đầu · Pinyin: fěn miàn yóu tóu