粉骨捐軀 fěn gǔ juān qū · phấn cốt quyên khu Hán Việt: phấn cốt quyên khu · Pinyin: fěn gǔ juān qū Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 骨 (cốt) + 捐 (quyên) + 軀 (khu)Pinyinfěn gǔ juān qūHán Việtphấn cốt quyên khuCấu tạo粉 + 骨 + 捐 + 軀 · phấn + cốt + quyên + khu nghĩa thành phần: phấn + cốt + quyên + khu