粒子物理學

lì zǐ wù lǐ xué lạp tử vật lí học

Hán Việt: lạp tử vật lí học · Pinyin: lì zǐ wù lǐ xué

Tổng quan

vật lý hạt

Cấu tạo: (lạp) + (tử) + (vật) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật lý hạt

Eng

  • CC-CEDICT particle physics
  • Cihui particle physics