粒徑不等 lạp kính bất đẳng Hán Việt: lạp kính bất đẳng Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 徑 (kính) + 不 (bất) + 等 (đẳng)Hán Việtlạp kính bất đẳngCấu tạo粒 + 徑 + 不 + 等 · lạp + kính + bất + đẳng nghĩa thành phần: lạp + kính + bất + đẳng