粒狀皮層

lì zhuàng pí céng lạp trạng bì tằng

Hán Việt: lạp trạng bì tằng · Pinyin: lì zhuàng pí céng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (trạng) + (bì) + (tằng)