粒狀皮質 lạp trạng bì chất Hán Việt: lạp trạng bì chất Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 皮 (bì) + 質 (chất)Hán Việtlạp trạng bì chấtCấu tạo粒 + 狀 + 皮 + 質 · lạp + trạng + bì + chất nghĩa thành phần: lạp + trạng + bì + chất