粒狀線粒體
lạp trạng tuyến lạp thể
Hán Việt: lạp trạng tuyến lạp thể
Tổng quan
(sinh vật học) thể sợi hạt
Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 線 (tuyến) + 粒 (lạp) + 體 (thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) thể sợi hạt
Hán Việt: lạp trạng tuyến lạp thể
(sinh vật học) thể sợi hạt
Cấu tạo: 粒 (lạp) + 狀 (trạng) + 線 (tuyến) + 粒 (lạp) + 體 (thể)