粒米束薪

lì mǐ shù xīn lạp mễ thúc tân

Hán Việt: lạp mễ thúc tân · Pinyin: lì mǐ shù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mễ) + (thúc) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糧食極少。《二刻拍案驚奇》卷二四:「粒米束薪家裡無備,妻子只是怨悵啼哭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极言粮草之少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言粮草之少。
  • Tân Hoa Tự Điển 指粮柴少得可怜。