粒米狼戾

lì mǐ láng lì lạp mễ lang lệ

Hán Việt: lạp mễ lang lệ · Pinyin: lì mǐ láng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mễ) + (lang) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狼戾,狼藉散亂的樣子。粒米狼戾指稻米穀粒散得到處都是。形容糧食充裕富足。《孟子.滕文公上》:「樂歲,粒米狼戾。」金.元好問〈鄧州新倉記〉:「四方承平,粒米狼戾時然且不可,況道殣相望之後乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷粒撒得满地都是。形容粮食充盈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷粒撒得满地都是。形容粮食充盈。