粒粒皆辛苦 lạp lạp giai tân khổ Hán Việt: lạp lạp giai tân khổ Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 粒 (lạp) + 皆 (giai) + 辛 (tân) + 苦 (khổ)Hán Việtlạp lạp giai tân khổCấu tạo粒 + 粒 + 皆 + 辛 + 苦 · lạp + lạp + giai + tân + khổ nghĩa thành phần: lạp + lạp + giai + tân + khổ Nghĩa EngCihui 粒粒皆辛苦 ìlì jiē xīnkǔ f.e. Every single grain is the fruit of hard work.