粒細豆沙 lì xì dòu shā · lạp tế đậu sa Hán Việt: lạp tế đậu sa · Pinyin: lì xì dòu shā Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 細 (tế) + 豆 (đậu) + 沙 (sa)Pinyinlì xì dòu shāHán Việtlạp tế đậu saCấu tạo粒 + 細 + 豆 + 沙 · lạp + tế + đậu + sa nghĩa thành phần: lạp + tế + đậu + sa