粗体活字

thô thể hoạt tự

Hán Việt: thô thể hoạt tự

Tổng quan

(Tech) mặt chữ đậm

Cấu tạo: 粗 (thô) + 體 (thể) + 活 (hoạt) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt chữ đậm

Từ liên quan

Gần nghĩa

活字印刷 · 粗体字的 · 活字典 · 活字版 · 粗体字 · 粗体的 · 活字合金 · 活字量规