粗体铅字

thô thể duyên tự

Hán Việt: thô thể duyên tự

Tổng quan

Cấu tạo: 粗 (thô) + 體 (thể) + 鉛 (duyên) + 字 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗体字的 · 粗体活字 · 鉛字合金 · 铅字合金 · 粗体字 · 粗体的 · 铅字的字体 · 铅字盘