粗俗之輩

cū sú zhī bèi thô tục chi bối

Hán Việt: thô tục chi bối · Pinyin: cū sú zhī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (tục) + (chi) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指庄稼人或佃农,现指缺乏文化教养、行为、意识粗野庸俗的人。